dư lực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh, khả năng còn thừa lại sau khi đã làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó: "dư lực" chỉ phần năng lượng, thể lực hoặc tài lực chưa được sử dụng hết, còn dư ra.
- Lực lượng dự trữ, sức mạnh tiềm tàng: "dư lực" cũng có thể ám chỉ nguồn lực dự phòng, chưa được khai thác triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy vẫn còn dư lực để chơi thể thao. (Anh ấy vẫn còn thừa sức lực sau khi làm việc.)
- Công ty này có dư lực tài chính để đầu tư vào dự án mới. (Công ty có nguồn tài chính dự trữ chưa dùng hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dư lực tinh thần": khả năng tinh thần còn lại sau áp lực.
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được dư lực tinh thần để giúp đỡ người khác. (Cô ấy có sức mạnh tinh thần dư thừa để hỗ trợ người xung quanh.)
"không còn dư lực": không còn sức lực nào thừa ra.
- Sau cuộc chạy marathon, anh ấy không còn dư lực để đứng vững. (Anh ấy kiệt sức hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Dư (tính từ): thừa, còn lại.
- Cơm dư, canh cặn. (Thức ăn thừa.)
Lực (danh từ): sức mạnh, năng lượng.
- Sức lực có hạn. (Khả năng thể chất bị giới hạn.)
Dư sức (cụm từ): có đủ khả năng, không cần nỗ lực hết mình.
- Nó dư sức làm bài tập này. (Nó có thừa khả năng để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Sức dư: sức mạnh còn thừa lại.
- Lực dự trữ: năng lượng hoặc khả năng được giữ lại để dùng sau.
- Tiềm lực: sức mạnh tiềm ẩn, chưa được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- Dư lực bất tòng tâm: (Hán Việt) có sức nhưng không theo kịp ý muốn, thường dùng để chỉ sự thiếu hụt khả năng thực tế so với mong muốn.
- Ông cụ muốn làm nhiều việc nhưng dư lực bất tòng tâm. (Ông cụ có ý chí nhưng sức khỏe không cho phép.)